cooling tower

Học thuật
Thân thiện
cooling tower

A large industrial cooling tower releases steam into the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp làm lạnh: Một công trình hoặc thiết bị công nghiệp dùng để làm giảm nhiệt độ của nước nóng bằng cách cho nước bay hơi một phần, thường thấy trong các nhà máy điện hoặc hệ thống điều hòa không khí lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The power plant has several large cooling towers. (Nhà máy điện nhiều tháp làm lạnh lớn.)
    • Water is circulated through the cooling tower to remove excess heat. (Nước được tuần hoàn qua tháp làm lạnh để loại bỏ nhiệt dư thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural draft cooling tower": tháp làm lạnh kiểu đối lưu tự nhiên (sử dụng sự chênh lệch nhiệt độ để tạo luồng khí).

    • The facility uses a natural draft cooling tower, which is very energy-efficient. (Cơ sở này sử dụng tháp làm lạnh đối lưu tự nhiên, rất tiết kiệm năng lượng.)
  • "Mechanical draft cooling tower": tháp làm lạnh kiểu cưỡng bức (sử dụng quạt để thông gió).

    • For this application, a mechanical draft cooling tower is more suitable. (Cho ứng dụng này, một tháp làm lạnh cưỡng bức thì phù hợp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooling system (n): hệ thống làm mát.

    • The engine's cooling system needs maintenance. (Hệ thống làm mát của động cơ cần được bảo dưỡng.)
  • Heat exchanger (n): bộ trao đổi nhiệt.

    • The heat exchanger transfers thermal energy between fluids. (Bộ trao đổi nhiệt chuyển năng lượng nhiệt giữa các chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooling structure: công trình làm mát.
  • Water cooling tower: tháp làm mát nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cooling tower")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "cooling tower")

cooling tower

A large industrial cooling tower releases steam into the sky.

Noun
  1. tháp (làm) lạnh
  2. công trình làm nguội nước